Một bản dự toán chi phí đầu tư chính xác sẽ giúp chủ đầu tư chủ động ngân sách, hạn chế phát sinh và tối ưu hiệu quả kinh doanh ngay từ đầu. Vậy cần chuẩn bị bao nhiêu vốn cho từng hạng mục như thiết kế, thi công, cảnh quan và trang thiết bị cho quán cà phê sân vườn từ 300-500m2? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết để bạn dễ dàng lập kế hoạch đầu tư phù hợp với quy mô dự án.
Những yếu tố quyết định chi phí đầu tư quán cà phê

- Diện tích quán: Diện tích càng lớn thì chi phí xây dựng, nội thất và cảnh quan càng cao.
- Vị trí và mặt bằng: Mặt bằng có sẵn hạ tầng sẽ tiết kiệm chi phí hơn so với khu đất cần san lấp, cải tạo hoặc xử lý nền móng.
- Phong cách thiết kế: Mỗi phong cách như Tropical, Nhật Bản, Địa Trung Hải hay hiện đại sẽ có mức đầu tư khác nhau do yêu cầu về vật liệu và mức độ hoàn thiện.
- Quy mô cảnh quan: Hồ cá, thác nước, cây xanh, tiểu cảnh và khu check-in càng đầu tư bài bản thì chi phí càng tăng nhưng cũng tạo lợi thế cạnh tranh.
- Chi phí xây dựng: Bao gồm nhà pha chế, khu phục vụ, nhà vệ sinh, kho và các hạng mục kiến trúc khác. Đây là khoản chiếm tỷ trọng lớn trong tổng vốn đầu tư.
- Nội thất và trang thiết bị: Bàn ghế, quầy bar, máy pha cà phê, hệ thống âm thanh, ánh sáng và POS ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng và ngân sách.
- Chất lượng vật liệu: Vật liệu cao cấp có chi phí ban đầu cao hơn nhưng bền đẹp, giảm chi phí bảo trì và nâng cao giá trị công trình.
- Hệ thống kỹ thuật: Điện, nước, chiếu sáng, thoát nước, camera và phòng cháy chữa cháy cần được đầu tư đồng bộ để đảm bảo vận hành ổn định.
Bảng dự toán chi phí đầu tư quán cà phê sân vườn 300-500m² tham khảo
Chi phí đầu tư quán cà phê sân vườn sẽ thay đổi tùy theo hiện trạng mặt bằng, phong cách thiết kế, chất lượng vật liệu và mức độ đầu tư của từng dự án. Bảng dưới đây giúp chủ đầu tư hình dung tổng ngân sách cần chuẩn bị đối với mô hình quán có diện tích từ 300-500m².
| Hạng mục | Quán 300m² | Quán 500m² |
| Kiến trúc | 830.000.000 – 1.220.000.000 VNĐ | 1.360.000.000 – 2.000.000.000 VNĐ |
| Nội thất | 650.000.000 – 1.150.000.000 VNĐ | 1.000.000.000 – 1.700.000.000 VNĐ |
| Tổng mức đầu tư | 1.480.000.000 – 2.370.000.000 VNĐ | 2.360.000.000 – 3.700.000.000 VNĐ |
Chi phí thiết kế: Khoảng 150.000 VNĐ/m²
- Quán 300m²: khoảng 45.000.000 VNĐ
- Quán 500m²: khoảng 75.000.000 VNĐ
>>>>Xem thêm: Ý tưởng thiết kế quán cafe sân vườn 500m2 phong cách farmhouse đẹp như resort
Phần xây dựng
Đây là hạng mục chiếm khoảng 50-60% tổng ngân sách, quyết định chất lượng và tuổi thọ của công trình.
| Hạng mục | Quán 300m² | Quán 500m² |
| Phá dỡ, cải tạo hiện trạng | 20.000.000 – 40.000.000 VNĐ | 30.000.000 – 60.000.000 VNĐ |
| Xây dựng phần thô | 420.000.000 – 600.000.000 VNĐ | 700.000.000 – 1.000.000.000 VNĐ |
| Hoàn thiện kiến trúc | 240.000.000 – 360.000.000 VNĐ | 400.000.000 – 600.000.000 VNĐ |
| Hệ thống điện chiếu sáng | 60.000.000 – 90.000.000 VNĐ | 90.000.000 – 140.000.000 VNĐ |
| Internet, điện nhẹ | 20.000.000 – 35.000.000 VNĐ | 30.000.000 – 50.000.000 VNĐ |
| Cấp thoát nước | 45.000.000 – 70.000.000 VNĐ | 70.000.000 – 110.000.000 VNĐ |
Phần nội thất cơ bản
Sau khi hoàn thiện phần xây dựng, chủ đầu tư cần đầu tư các hạng mục nội thất cố định để đảm bảo công năng và tính thẩm mỹ.
| Hạng mục | Quán 300m² | Quán 500m² |
| Sàn | 90.000.000 – 150.000.000 VNĐ | 150.000.000 – 240.000.000 VNĐ |
| Tường, vách ngăn | 70.000.000 – 120.000.000 VNĐ | 110.000.000 – 180.000.000 VNĐ |
| Sơn hoàn thiện | 35.000.000 – 55.000.000 VNĐ | 55.000.000 – 85.000.000 VNĐ |
| Điện nước nội thất | 45.000.000 – 70.000.000 VNĐ | 70.000.000 – 110.000.000 VNĐ |
Phần nội thất rời
Đây là nhóm hạng mục tạo nên trải nghiệm của khách hàng và góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu cho quán.
| Hạng mục | Quán 300m² | Quán 500m² |
| Biển bảng | 25.000.000 – 50.000.000 VNĐ | 35.000.000 – 70.000.000 VNĐ |
| Quầy bar | 80.000.000 – 140.000.000 VNĐ | 110.000.000 – 180.000.000 VNĐ |
| Bàn ghế | 90.000.000 – 150.000.000 VNĐ | 140.000.000 – 230.000.000 VNĐ |
| Decor trang trí | 50.000.000 – 100.000.000 VNĐ | 80.000.000 – 150.000.000 VNĐ |
| Đèn trang trí | 35.000.000 – 70.000.000 VNĐ | 50.000.000 – 100.000.000 VNĐ |
Phần thiết bị
Ngoài không gian đẹp, các thiết bị vận hành cũng cần được đầu tư đồng bộ để đảm bảo trải nghiệm khách hàng và hiệu quả kinh doanh.
| Hạng mục | Quán 300m² | Quán 500m² |
| Điều hòa | 60.000.000 – 120.000.000 VNĐ | 90.000.000 – 160.000.000 VNĐ |
| Camera | 15.000.000 – 30.000.000 VNĐ | 20.000.000 – 40.000.000 VNĐ |
| Màn hình | 15.000.000 – 35.000.000 VNĐ | 20.000.000 – 45.000.000 VNĐ |
| Hệ thống âm thanh | 25.000.000 – 50.000.000 VNĐ | 35.000.000 – 70.000.000 VNĐ |
Để hạn chế phát sinh trong quá trình thi công, bạn nên dự phòng thêm 10-15% tổng mức đầu tư.
- Quán cà phê sân vườn 300m²: Nên chuẩn bị khoảng 1.700.000.000 – 2.700.000.000 VNĐ.
- Quán cà phê sân vườn 500m²: Nên chuẩn bị khoảng 2.700.000.000 – 4.200.000.000 VNĐ.
Lưu ý: Bảng dự toán trên chưa bao gồm chi phí thuê hoặc mua mặt bằng, đầu tư cảnh quan đặc biệt (hồ cá Koi, thác nước, suối nhân tạo…), máy pha cà phê, máy làm đá, thiết bị bếp, chi phí marketing khai trương, đào tạo nhân sự và vốn vận hành trong 3-6 tháng đầu. Chi phí thực tế sẽ thay đổi tùy theo hiện trạng công trình, vật liệu lựa chọn và yêu cầu thiết kế của từng dự án.
>>Xem thêm:
Chi phí thiết kế quán cà phê trọn gói
Có 500 triệu nên kinh doanh cà phê sân vườn không? Phân tích hiệu quả đầu tư
Trên đây là bảng dự toán chi phí đầu tư sơ bộ cho quán cà phê sân vườn có diện tích 300-500m2. Bạn chưa biết quán của mình cần đầu tư bao nhiêu? Hãy gửi diện tích mặt bằng và mô hình kinh doanh, đội ngũ 5E DESIGN sẽ lập bảng dự toán sơ bộ miễn phí trong vòng 24 giờ. Liên hệ ngay!
*Hình ảnh tổng hợp từ nhiều nguồn, vui lòng liên hệ nếu cần gỡ hình ảnh liên quan đến bản quyền thiết kế